đèo bòng

  1. Có nghĩavương vít tình duyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đèo bòng"

đèo bòng
Một chàng trai và một cô gái đang đèo bòng nhau trên chiếc xe đạp.