đèo bòng

Học thuật
Thân thiện
đèo bòng

Một chàng trai và một cô gái đang đèo bòng nhau trên chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang theo, gánh vác thêm một gánh nặng hoặc trách nhiệm không mong muốn: "đèo bòng" diễn tả việc phải mang vác, chịu đựng thêm một điều đó phiền phức, nặng nề hoặc ràng buộc, thường ngoài ý muốn.
    • Vương vít, ràng buộc bởi mối quan hệ tình cảm (tình duyên): Nghĩa này thường dùng để chỉ việc bị ràng buộc, vướng bận bởi chuyện tình cảm, khiến không thể tự do.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy không muốn đèo bòng thêm trách nhiệm nào nữa. (Anh ấy không muốn gánh vác thêm bất kỳ trách nhiệm nào nữa.)
    • ấy chưa lập gia đình không muốn bị đèo bòng. ( ấy chưa lập gia đình không muốn bị vương vít, ràng buộc.)
    • Công việc đã đủ áp lực, đừng đèo bòng chuyện gia đình vào đây. (Công việc đã đủ áp lực, đừng mang thêm chuyện gia đình vào đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đèo bòng vợ con": cụm từ cố định chỉ việc phải gánh vác trách nhiệm với gia đình (vợ con cái), đôi khi với sắc thái nặng nề, vất vả.

    • Anh ta giờ đã đèo bòng vợ con, không thể tự do đi xa như trước. (Anh ta giờ đã phải gánh vác vợ con, không thể tự do đi xa như trước.)
  • "đèo bòng mối tình": chỉ việc vướng víu, không dứt ra được một mối quan hệ tình cảm.

    • Chuyện đã qua, đừng đèo bòng mãi làm . (Chuyện đã qua, đừng vương vít mãi làm .)
Biến thể từ gần giống
  • Đèo (động từ): chở, mang theo (thường trên phương tiện như xe). Nghĩa gốc này góp phần tạo nên hình ảnh "mang vác" trong từ "đèo bòng".
  • Bòng (danh từ, phương ngữ): có thể chỉ quả bưởi, tạo hình ảnh một thứ cồng kềnh, nặng nề phải mang theo.
  • Gánh (động từ): mang vác vật nặng trên vai. Có nghĩa tương tự "đèo bòng" nhưng thiếu sắc thái "vương vít, ràng buộc".
  • Vướng víu (động từ): mắc phải, vướng phải điều đó gây trở ngại. Gần nghĩa với "đèo bòng" trong ngữ cảnh tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Mang vác: gánh chịu, chịu đựng.
  • Vương vít: vướng bận, không dứt ra được (thường về tình cảm).
  • Ràng buộc: bị buộc chặt vào nghĩa vụ hoặc mối quan hệ.
Từ trái nghĩa
  • Tự do: không bị ràng buộc, vướng bận.
  • Nhẹ nhàng: không gánh nặng, trách nhiệm.
  • Thảnh thơi: rảnh rỗi, không vướng bận điều .
Thành ngữ liên quan
  • "Đèo bòng" thường tự thân đã mang tính thành ngữ, diễn tả một khái niệm hoàn chỉnh về sự mang vác gánh nặng hoặc ràng buộc.
    • Sống một mình cho thảnh thơi, đỡ phải đèo bòng. (Sống một mình cho nhẹ nhàng, đỡ phải gánh vác, vướng víu.)
đèo bòng

Một chàng trai và một cô gái đang đèo bòng nhau trên chiếc xe đạp.

  1. Có nghĩavương vít tình duyên